CÁC SẢN PHẨM


PP Z30G
Cấu trúc sản phẩm
PP (Polypropylene) là vật liệu nhiệt dẻo được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp do các đặc tính vật lý và hóa học tuyệt vời của nó. PP có khả năng chịu nhiệt tốt, chống ăn mòn, độ bền cơ học và độ cứng, cùng với khả năng chống mỏi và chống va đập đáng chú ý. Với mật độ thấp chỉ 0,90-0,91g/cm³, PP nhẹ và có khả năng đúc khuôn cao. Ngoài ra, PP còn thể hiện khả năng cách điện, độ trong suốt, khả năng chống chịu thời tiết và độ bền tuyệt vời. Nó được ứng dụng rộng rãi trong đồ gia dụng, bao bì thực phẩm, thiết bị y tế, phụ tùng ô tô, thiết bị điện tử và vật liệu xây dựng.
Trong số các loại PP khác nhau, PP Z30G là vật liệu hiệu suất cao đã thu hút được sự chú ý đáng kể vì những đặc điểm riêng biệt của nó:
1. Tính chất cơ học vượt trội: PP Z30G tự hào có độ bền kéo là 34 MPa và mô đun uốn là 1471 MPa, cho thấy độ bền và độ cứng cao ở nhiệt độ phòng. Độ bền va đập Izod có khía của nó là 2 kJ/m², đảm bảo vật liệu duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc dưới tác động bên ngoài.
2. Tính chất nhiệt vượt trội: Nhiệt độ biến dạng nhiệt của vật liệu là 87°C, với nhiệt độ làm mềm Vicat đạt 153°C, chứng tỏ khả năng duy trì các đặc tính vật lý ổn định trong môi trường nhiệt độ cao. Hơn nữa, tốc độ dòng chảy nóng chảy là 25 g/10 phút cho thấy khả năng gia công tốt trong quá trình sản xuất.
3. Khả năng chống chịu thời tiết và độ bền tuyệt vời: PP Z30G chống lại các yếu tố môi trường trong quá trình sử dụng lâu dài, duy trì các tính chất vật lý và hóa học của nó. Khả năng chống hóa chất và hấp thụ độ ẩm thấp làm cho nó hoạt động tuyệt vời trong nhiều ứng dụng khác nhau.
độ cứng | Tình trạng | Tiêu chuẩn | Giá trị | Đơn vị | |||
Rockwell | Độ cứng R (Tỷ lệ) | ISO 2039 | 92 | ||||
Hành vi cơ học | Tình trạng | Tiêu chuẩn | Giá trị | Đơn vị | |||
Độ giãn dài | 23°C | ISO 527 | 12 | % | |||
uốn | Mô đun 23°C | ISO 178 | 1471 | MPa | |||
Izod | Tác động ở mức 23°C | ISO 180 | 2 | kJ/m2 | |||
Độ bền kéo | Độ bền chịu được 23°C | ISO 527 | 34 | MPa | |||
Hiệu suất quang học | Tình trạng | Tiêu chuẩn | Giá trị | Đơn vị | |||
Màu vàng | Mục lục | Tiêu chuẩn DIN6167 | 4 | Vâng | |||
Tài sản vật chất | Tình trạng | Tiêu chuẩn | Giá trị | Đơn vị | |||
Tro | 100 | ||||||
Tan chảy | Chỉ số 230°C 2,16kg | ISO 1133 | 25 | g/10 phút | |||
nhiệt | Tình trạng | Tiêu chuẩn | Giá trị | Đơn vị | |||
HDT | Không ủ 0,45MPa | ASTM D648 | 87 | °C | |||
Vicat | Nhiệt độ làm mềm 50°C/giờ 10N | ISO 306 | 153 | °C |
Nhờ hiệu suất vượt trội, PP Z30G đã cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong hàng gia dụng, PP Z30G thường được sử dụng để sản xuất hộp đựng và đồ dùng nhà bếp do tính chất nhẹ và bền của nó. Trong ngành bao bì thực phẩm, khả năng chống ăn mòn và độ trong suốt tuyệt vời của PP khiến nó trở thành vật liệu được lựa chọn để đóng gói thực phẩm an toàn. Trong lĩnh vực y tế, tính trơ về mặt hóa học và độ bền cơ học của PP Z30G đảm bảo việc sử dụng đáng tin cậy của nó trong các thiết bị y tế như ống tiêm và ống nghiệm.
Ngành công nghiệp ô tô sử dụng rộng rãi PP Z30G, đặc biệt là trong sản xuất các thành phần nội thất và ngoại thất ô tô như bảng điều khiển và cản xe, nơi khả năng chịu nhiệt và độ bền tuyệt vời của nó đảm bảo an toàn và hiệu suất của xe. Trong các thiết bị điện tử, các đặc tính cách điện của PP làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các thành phần điện tử và vỏ thiết bị. Trong xây dựng, PP Z30G được sử dụng để sản xuất nhiều loại ống và tấm, chứng minh độ tin cậy và độ bền trong môi trường khắc nghiệt.
Là vật liệu polypropylene hiệu suất cao, những ưu điểm độc đáo và phạm vi ứng dụng rộng rãi của PP Z30G khiến nó trở thành vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.